|
BẢNG GIÁ CÁC DỊCH VỤ ĐIỆN THOẠI CỘNG THÊM |
BẢNG GIÁ CÁC DỊCH VỤ ĐIỆN THOẠI CỘNG THÊM
Bảng cước trên áp dụng theo các văn bản sau:
- Quyết định số: 97/QĐ-SPT ngày 05/12/2002 của Tổng Giám Đốc Công Ty SPT
- Quyết định số: 101/QĐ-SPT ngày 12/12/2002 của Tổng Giám Đốc Công Ty
SPT
- Quyết định số : 357/QĐ-SPT ngày 12/04/2005 của Tổng Giám Đốc Công Ty
SPT
- Quyết định số: 1444/QĐ-SPT ngày 31/12/2005 của Tổng Giám Đốc Công Ty
SPT
- Thông báo : 348/TB-SPT ngày 16/06/2006 của Tổng Giám Đốc Công Ty SPT
|
STT
|
LOẠI HÌNH DỊCH VỤ
|
GIÁ CƯỚC
|
|
ĐĂNG KÝ
|
KHOÁN THÁNG
|
KHÓA
|
CƯỚC SỬ DỤNG
|
| DV1 |
Gọi quốc tế |
Không thu |
Không thu |
10.000 |
Theo qui định |
| DV2 |
Gọi liên tỉnh |
Không thu |
Không thu |
10.000 |
Theo qui định |
| DV3 |
Ngăn hướng gọi đi |
10.000 |
Không thu |
Không thu |
Không thu |
| DV4 |
Ngăn hướng gọi đến |
10.000 |
Không thu |
Không thu |
Không thu |
| DV5 |
Tín hiệu đảo cực |
50.000 |
20.000 |
Không thu |
Không thu |
| DV6 |
Điện thoại tay ba |
Không thu |
5.000 |
Không thu |
Không thu |
| DV7 |
Quay số tắt |
Không thu |
5.000 |
Không thu |
Không thu |
| DV8 |
Hiển thị số máy gọi đến |
10.000 |
5.000 |
Không thu |
Không thu |
| DV9 |
Truy tìm số máy gọi |
10.000 |
5.000 |
Không thu |
4.000 đồng/lần yêu cầu nhận
kết quả bằng văn bản |
| DV10 |
Chuyển cuộc gọi tạm thời |
Không thu |
5.000 |
Không thu |
Không thu |
| DV11 |
Thông báo vắng nhà |
10.000 |
Không thu |
Không thu |
Không thu |
| DV12 |
Thông báo cuộc gọi đến trong
khi đàm thoại |
Không thu |
5.000 |
Không thu |
Không thu |
| DV13 |
Chống quấy rối bằng câu thông
báo |
10.000 |
10.000 |
Không thu |
Không thu |
| DV14 |
Hoàn thành cuộc gọi |
Không thu |
Không thu |
Không thu |
Không thu |
| DV15 |
Đường dây nóng |
20.000 |
10.000 |
Không thu |
Không thu |
| DV16 |
Nhóm liên tụ |
30.000/1 số (trừ số máy chủ) |
5.000 |
Không thu |
Không thu |
| DV17 |
Tách số điện thoại khỏi nhóm
liên tụ |
10.000 |
Không thu |
Không thu |
Không thu |
| DV18 |
Mã số riêng ngăn hướng cuộc
gọi |
20.000 |
5.000 |
Không thu |
Không thu |
| DV19 |
Thông báo số thuê bao đã đổi |
10.000 |
Không thu |
Không thu |
Không thu |
| DV20 |
Từ chối cuộc gọi nặc danh |
10.000 |
10.000 |
Không thu |
Không thu |
| DV21 |
Từ chối cuộc gọi chuyển đến |
10.000 |
10.000 |
Không thu |
Không thu |
| DV22 |
Báo chuông hẹn giờ |
Không thu |
Không thu |
Không thu |
Tương đương 4 phút điện thoại nội hạt/lần |
| DV23 |
Phí phục hồi và di dời đường dây |
Không thu |
Không thu |
Không thu |
Không thu |
| DV24 |
Phí đổi số điện thoại |
Đổi sang số mới ngẫu nhiên (không lựa chọn, không
thuộc dãy số đẹp) do SPT cung cấp: 150.000 đồng/lần |
| Đổi sang số mới khách hàng lựa chọn (không thuộc dãy
số đẹp) do SPT cung cấp: 1.000.000 đồng/lần |
| Đổi sang số mới trong dãy số đẹp: 100.000 đồng/
lần + phí số đẹp |
|
|
Cập nhật ( 13/04/2010 )
|