|
BẢNG GIÁ CÁC DỊCH VỤ ĐIỆN THOẠI CỘNG THÊM |
|
|
|
BẢNG GIÁ CÁC DỊCH VỤ ĐIỆN THOẠI CỘNG THÊM
(Đã bao gồm thuế VAT)
Đơn vị tính: VNĐ
| STT | LOẠI HÌNH DỊCH VỤ | GIÁ CƯỚC | | ĐĂNG KÝ | KHOÁN THÁNG | KHÓA | CƯỚC SỬ DỤNG | | DV1 | Gọi quốc tế | Không thu | Không thu | 10.000 | Theo qui định | | DV2 | Gọi liên tỉnh | Không thu | Không thu | 10.000 | Theo qui định | | DV3 | Ngăn hướng gọi đi | 10.000 | Không thu | Không thu | Không thu | | DV4 | Ngăn hướng gọi đến | 10.000 | Không thu | Không thu | Không thu | | DV5 | Tín hiệu đảo cực | 150.000 | 20.000 | Không thu | Không thu | | DV6 | Điện thoại tay ba | 10.000 | 10.000 | Không thu | Không thu | | DV7 | Quay số tắt | 10.000 | 10.000 | Không thu | Không thu | | DV8 | Hiển thị số máy gọi đến | 55.000 | 10.000 | Không thu | Không thu | | DV9 | Truy tìm số máy gọi | 44.000 | 22.000 | Không thu | 4.400 đồng/lần yêu cầu nhận kết quả bằng văn bản | | DV10 | Chuyển cuộc gọi tạm thời | 10.000 | 5.000 | Không thu | Không thu | | DV11 | Thông báo vắng nhà | 10.000 | Không thu | Không thu | Không thu | | DV12 | Thông báo cuộc gọi đến trong khi đàm thoại | 10.000 | 10.000 | Không thu | Không thu | | DV13 | Chống quấy rối bằng câu thông báo | 10.000 | 10.000 | Không thu | Không thu | | DV14 | Hoàn thành cuộc gọi | Không thu | Không thu | Không thu | Không thu | | DV15 | Đường dây nóng | 20.000 | 10.000 | Không thu | Không thu | | DV16 | Nhóm liên tụ | 88.000/1 số trừ số máy chủ | Không thu | Không thu | Không thu | | | Tách số điện thoại khỏi nhóm liên tụ | 15.000 | Không thu | Không thu | Không thu | | DV17 | Mã số riêng ngăn hướng cuộc gọi | 30.000 | 5.000 | Không thu | Không thu | | DV18 | Thông báo số thuê bao đã đổi | 55.000 | 55.000 | Không thu | Không thu | | DV19 | Từ chối cuộc gọi nặc danh | 10.000 | 10.000 | Không thu | Không thu | | DV20 | Từ chối cuộc gọi chuyển đến | 10.000 | 10.000 | Không thu | Không thu | | | Báo chuông hẹn giờ | Không thu | Không thu | Không thu | Tương đương 4 phút điện thoại nội hạt/lần | Bảng cước trên áp dụng theo các văn bản sau: - Quyết định số: 97/QĐ-SPT ngày 05/12/2002 của Tổng Giám Đốc Công Ty SPT - Quyết định số: 101/QĐ-SPT ngày 12/12/2002 của Tổng Giám Đốc Công Ty SPT - Quyết định số : 357/QĐ-SPT ngày 12/04/2005 của Tổng Giám Đốc Công Ty SPT - Quyết định số: 1444/QĐ-SPT ngày 31/12/2005 của Tổng Giám Đốc Công Ty SPT Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Bưu Chính Viễn Thông Sài Gòn TỔNG GIÁM ĐỐC (Đã ký)
|